下駄
げた
nounN2
Nghĩa
dép gỗ
(EN) geta; traditional Japanese wooden sandal
Ví dụ
下駄を突っかけて表に飛び出した。
Xỏ vội dép gỗ rồi lao ra ngoài.
Mẫu câu liên quan
- 〜ともなると/ともなれば— Một khi đã đến mức/giai đoạn ~ thì ~
夜ともなれば彼は好奇心を抱いて星空を見上げたこともあろうと思う。
げた
dép gỗ
(EN) geta; traditional Japanese wooden sandal
Xỏ vội dép gỗ rồi lao ra ngoài.
夜ともなれば彼は好奇心を抱いて星空を見上げたこともあろうと思う。