Kaku Coach

コレクション

verbN2

Nghĩa

bộ sưu tập

(EN) collection (of art, stamps, etc.); collecting

Ví dụ

彼かれは私わたしに切きっ手てのコレクションを見せみせてくれた。

Anh ấy đã cho tôi xem bộ sưu tập tem của mình.

Ôn chủ đề này