Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Truyền thông & văn hoá
娯
ご
楽
らく
ごらく
verb
N2
Nghĩa
giải trí
(EN) amusement; entertainment; recreation
Ví dụ
村には
娯
ご
楽
らく
がない。
Làng quê không có hoạt động giải trí nào.
Ôn chủ đề này
←
コーラス
(Dàn hợp xướng)
コレクション
(bộ sưu tập) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý