Kaku Coach

競けい馬ば

けいば

nounN2

Nghĩa

đua ngựa

(EN) horse racing

Ví dụ

彼かれは競馬で時じ間かんをむだに過ごすごした。

Anh ấy đã hoài phí thời gian vào đua ngựa.

Ôn chủ đề này