Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Truyền thông & văn hoá
競
けい
馬
ば
けいば
noun
N2
Nghĩa
đua ngựa
(EN) horse racing
Ví dụ
彼
かれ
は競馬で
時
じ
間
かん
をむだに過
ご
すご
した。
Anh ấy đã hoài phí thời gian vào đua ngựa.
Ôn chủ đề này
←
芸能
(nghệ thuật biểu diễn)
下駄
(dép gỗ) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý