Kaku Coach

筆ひっ者しゃ

ひっしゃ

nounN2

Nghĩa

tác giả

(EN) writer; author

Ví dụ

筆ひっ者しゃが何なにを言おうとしているのかわからない。

Không hiểu tác giả đang muốn nói gì.

Ôn chủ đề này