Kaku Coach

評ひょう論ろん

ひょうろん

verbN2

Nghĩa

bình luận

(EN) criticism; critique; review

Ví dụ

彼のかれ評ひょう論ろんは高く評ひょう価かされた。

Bài bình luận của anh ấy được đánh giá cao.

Ôn chủ đề này