Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Truyền thông & văn hoá
王
おう
女
じょ
おうじょ
noun
N2
Nghĩa
công chúa
(EN) princess
Ví dụ
彼
かの
女
じょ
は
王女様
さま
になった夢を
見
ゆめをみ
た。
Cô ấy mơ thấy mình trở thành công chúa.
Ôn chủ đề này
←
演劇
(kịch)
投書
(thư bạn đọc) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý