Kaku Coach

王おう女じょ

おうじょ

nounN2

Nghĩa

công chúa

(EN) princess

Ví dụ

彼かの女じょは王女様さまになった夢を見ゆめをみた。

Cô ấy mơ thấy mình trở thành công chúa.

Ôn chủ đề này