Kaku Coach

登とう場じょう

とうじょう

verbN2

Nghĩa

xuất hiện

(EN) entrance (on the stage); appearance (in a book, film, etc.)

Ví dụ

そこでベス下しも手てより登とう場じょう!

Beth xuất hiện từ sân khấu bên trái!

Ôn chủ đề này