Kaku Coach

執しっ筆ぴつ

しっぴつ

verbN2

Nghĩa

chấp bút

(EN) writing; authoring

Ví dụ

彼かれは小しょう説せつの姉し妹まい編へんを執しっ筆ぴつ中ちゅうだ。

Anh ấy đang chấp bút viết phần tiếp theo của cuốn tiểu thuyết.

Ôn chủ đề này