Kaku Coach

扇せん子す

せんす

nounN2

Nghĩa

quạt giấy

(EN) folding fan

Ví dụ

犬いぬが腕うで時計どけいと扇せん子すを食くった。

Con chó đã ăn chiếc đồng hồ đeo tay và cái quạt giấy.

Ôn chủ đề này