Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Truyền thông & văn hoá
扇
せん
子
す
せんす
noun
N2
Nghĩa
quạt giấy
(EN) folding fan
Ví dụ
犬
いぬ
が
腕
うで
時計
どけい
と
扇
せん
子
す
を
食
く
った。
Con chó đã ăn chiếc đồng hồ đeo tay và cái quạt giấy.
Ôn chủ đề này
←
台詞
(lời thoại)
太鼓
(trống) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý