Kaku Coach

ポスター

nounN2

Nghĩa

áp phích, poster

(EN) poster

Ví dụ

彼かれは立ち止まってポスターをのぞき込んだ。

Anh ấy dừng lại và dòm ngó tấm áp phích.

Ôn chủ đề này