Kaku Coach

お休やすみ

おやすみ

nounN2

Nghĩa

nghỉ ngơi

(EN) holiday; day off; absence

Ví dụ

おやすみ、よく眠れ。

Chúc ngủ ngon, ngủ ngon nhé.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này