お休み
おやすみ
nounN2
Nghĩa
nghỉ ngơi
(EN) holiday; day off; absence
Ví dụ
おやすみ、よく眠れ。
Chúc ngủ ngon, ngủ ngon nhé.
Mẫu câu liên quan
- 〜を限りに— Kể từ ~ trở đi thì thôi hẳn (mốc kết thúc)
いよいよ今週を限りに、しばらくのお休みです。
おやすみ
nghỉ ngơi
(EN) holiday; day off; absence
Chúc ngủ ngon, ngủ ngon nhé.
いよいよ今週を限りに、しばらくのお休みです。