📦 Tổng hợp — 218 từ
その他 · từ vựng N2
Đang tải tiến độ
- 周辺しゅうへんchu vi, xung quanh
- 祝日しゅくじつngày lễ
- ~勝~しょうthắng
- 上下じょうげtrên dưới
- 乗車じょうしゃlên xe
- 勝敗しょうはいthắng bại
- 勝負しょうぶthắng thua
- 正面しょうめんchính diện
- 食塩しょくえんmuối ăn
- 初旬しょじゅんthượng tuần
- 食器しょっきdụng cụ ăn uống
- 書店しょてんtiệm sách
- 汁しるnước canh
- 新幹線しんかんせんshinkansen
- 寝台しんだいgiường nằm
- 侵入しんにゅうxâm nhập
- 深夜しんやđêm khuya
- 炊事すいじnấu nướng
- 水筒すいとうbình nước
- スカーフスカーフKhăn choàng
- 鈴すずCái chuông
- ストッキングストッキングTất dài
- スマートスマートthanh lịch, thon thả
- 清掃せいそうthanh tảo
- 正門せいもんchính môn
- セメントセメントxi măng
- 扇風機せんぷうきquạt máy
- 葬式そうしきtang lễ
- 草履ぞうりdép xỏ ngón truyền thống
- 剃るそるcạo
- ダイヤモンドダイヤモンドkim cương
- 立ち止まるたちどまるđứng lại
- ダブルダブルphòng đôi
- 大通りおおどおりđường lớn
- おかずおかずMón ăn kèm
- 拝むおがむCúi lạy
- お代わりおかわりXin thêm suất nữa
- 屋外おくがいNgoài trời
- お休みおやすみnghỉ ngơi
- 温泉おんせんsuối nước nóng
- カーブカーブkhúc cua
- 外~がい~ngoại
- ~外~がいngoài
- 会館かいかんhội quán
- 回数券かいすうけんvé tập
- 開放かいほうkhai phóng
- 家屋かおくgia ốc
- 垣根かきねhàng rào
- 各地かくちkhắp nơi
- 貸間かしまphòng cho thuê
- 貸家かしやnhà cho thuê
- 箇所かしょchỗ
- 担ぐかつぐVác, khiêng trên vai
- カバーカバーbìa, vỏ bọc
- かびかびlộng lẫy
- ガムガムkẹo cao su
- カラーカラーmàu sắc
- 缶詰かんづめđồ hộp
- 着替えるきがえるthay đồ
- 機関車きかんしゃđầu máy xe lửa
- 着せるきせるmặc quần áo cho ai
- 客席きゃくせきchỗ ngồi khách
- 客間きゃくまphòng tiếp khách
- ~教~きょうđạo
- 空~くう~trên không
- 空中くうちゅうtrên không trung
- 釘くぎđinh
- 櫛くしcái lược
- 口紅くちべにson môi
- 配るくばるphân phát
- 削るけずるgọt, bào, cắt giảm
- 交差こうさgiao thoa
- 香水こうすいnước hoa
- 腰掛けこしかけGhế ngồi, việc làm tạm thời
- こっそりこっそりlén lút
- こないだこないだhôm trước
- 紺こんmàu xanh đậm
- 献立こんだてthực đơn
- 災難さいなんtai nạn
- 裁縫さいほうmay vá
- サイレンサイレンcòi báo động
- 酒場さかばquán rượu
- 先程さきほどvừa nãy
- 刺身さしみsashimi
- サンプルサンプルmẫu vật
- シーズンシーズンmùa giải
- シーツシーツga trải giường
- しいんとしいんとlặng phắc
- 塩辛いしおからいmặn
- 敷くしくtrải, lót
- 死体したいthi thể
- 自宅じたくnhà riêng
- 実物じつぶつthực vật
- 縞しまsọc, vằn
- 蛇口じゃぐちvòi nước
- 車庫しゃこgara để xe
- 集合しゅうごうtập hợp
- リボンリボンdải ruy băng
- 留守番るすばんtrông nhà
- レインコートレインコートáo mưa
- 煉瓦れんがgạch
- ろうそくろうそくnến
- ワンピースワンピースváy liền
- 足元あしもとdưới chân
- 一昨日いっさくじつhôm kia
- 井戸いどgiếng nước
- 炒るいるsao, rang
- 入れ物いれものđồ đựng, vật chứa
- ウールウールlen
- うどんうどんmì udon
- 占ううらなうbói toán
- エプロンエプロンtạp dề
- 園芸えんげいnghệ thuật làm vườn
- 所々ところどころđâu đó
- 戸棚とだなtủ chén
- 取り出すとりだすlấy ra
- 捕るとるbắt
- 丼どんぶりcái tô
- ナイロンナイロンnilon
- 為すなすlàm
- 謎謎なぞなぞcâu đố
- 斜めななめnghiêng
- ナンバーナンバーsố
- 南米なんべいNam Mỹ
- 南北なんぼくNam Bắc
- 逃がすにがすđể xổng
- 日時にちじngày giờ
- 捩るねじるvặn
- ネックレスネックレスdây chuyền
- のこぎりのこぎりcái cưa
- 上りのぼりchiều đi lên
- のろのろのろのろchậm chạp
- 灰色はいいろmàu xám
- 秤はかりcái cân
- バケツバケツcái xô
- 梯子はしごcái thang
- 斜はすđường chéo
- 肌着はだぎđồ lót
- 鉢はちcái chậu
- ×ばつhình phạt
- バックバックphía sau
- ばねばねlò xo
- 跳ねるはねるnhảy
- 破片はへんmảnh vỡ
- 針金はりがねdây kẽm
- 日当たりひあたりhướng nắng
- 日帰りひがえりđi về trong ngày
- ぴかぴかぴかぴかlấp lánh, sáng bóng
- 引き出すひきだすrút ra, kéo ra
- 引分けひきわけhòa
- ぴたりぴたりkhớp, đúng phóc
- 引っ掛かるひっかかるvướng vào, mắc lừa
- 必需品ひつじゅひんnhu yếu phẩm
- 人通りひとどおりngười qua lại
- 一休みひとやすみnghỉ giải lao
- ビニールビニールnhựa vinyl
- 響きひびきâm vang
- 響くひびくvọng lại, vang dội
- 標識ひょうしきbiển báo
- 昼寝ひるねngủ trưa
- 広場ひろばquảng trường
- ピンクピンクmàu hồng
- ファスナーファスナーkhóa kéo
- 風船ふうせんbong bóng
- 古~ふる~cũ
- 噴水ふんすいđài phun nước
- 方角ほうがくphương hướng
- 箒ほうきchổi
- 包丁ほうちょうdao phay
- 方面ほうめんphương diện
- ぼろぼろvải rách, đồ rách rưới
- 盆ぼんcái khay
- 枕まくらcái gối
- 待合室まちあいしつphòng chờ
- 真っ暗まっくらtối đen
- 真っ黒まっくろđen thui
- 真っ白まっしろtrắng tinh
- 真似るまねるbắt chước
- マフラーマフラーkhăn quàng cổ
- マラソンマラソンchạy đua ma-ra-tông
- 回り道まわりみちđường vòng
- マンションマンションchung cư
- 見下ろすみおろすnhìn xuống
- ミシンミシンmáy may
- 水着みずぎđồ bơi
- 道順みちじゅんđường đi
- 無地むじtrơn
- 紫むらさきmàu tím
- 名~めい~nổi tiếng
- 目印めじるしdấu hiệu
- 目立つめだつnổi bật
- メニューメニューthực đơn
- 餅もちbánh dày
- 物置ものおきphòng kho
- 夜間やかんban đêm
- 矢印やじるしmũi tên
- 湯飲みゆのみcốc uống nước
- 余所よそnơi khác
- ランチランチbữa trưa
- ランニングランニングchạy bộ
200/218 từ · chủ đề Tổng hợp
