Kaku Coach

箒ほうき

ほうき

nounN2

Nghĩa

chổi

(EN) broom

Ví dụ

彼かの女じょはほうきで部屋へやを掃そう除じする。

Cô ấy quét phòng bằng chổi.

Ôn chủ đề này