Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Tổng hợp
方
ほう
角
がく
ほうがく
noun
N2
Nghĩa
phương hướng
(EN) direction; way
Ví dụ
その
物
ぶっ
体
たい
は光を
放
ひかりをはな
ちながら
南
みなみ
の
方
ほう
角
がく
へ
飛
と
んで行った。
Vật thể đó vừa phát ra ánh sáng vừa bay về hướng nam.
Ôn chủ đề này
←
噴水
(đài phun nước)
箒
(chổi) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý