Kaku Coach

方ほう角がく

ほうがく

nounN2

Nghĩa

phương hướng

(EN) direction; way

Ví dụ

その物ぶっ体たいは光を放ひかりをはなちながら南みなみの方ほう角がくへ飛とんで行った。

Vật thể đó vừa phát ra ánh sáng vừa bay về hướng nam.

Ôn chủ đề này