Chữ 角 giác · góc, sừng
Kanji N2 · 7 nét · bộ 角 (sừng) · On カク · Kun かど・つの
Luyện viết chữ 角
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Cách đọc và cách nhớ chữ 角
Cách đọc
- Âm On
- カク(trong từ ghép)
- Âm Kun
- かど・つの(đứng một mình)
Nghĩa
góc, sừng
Thứ tự nét — 7 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
角
かど — Góc, cạnh
角
かく — góc
角
すみ — Góc
四角
しかく — hình vuông
Câu ví dụ
そこの角ですよ。
Là ở góc đó.
そこの角ですよ。
Ở góc kia kìa.
