Kaku Coach

車しゃ庫こ

しゃこ

nounN2

Nghĩa

gara để xe

(EN) garage; carport; depot (for trains, buses, etc.)

Ví dụ

彼かの女じょは車くるまを車しゃ庫こにいれた。

Cô ấy đã cho xe vào gara.

Ôn chủ đề này