Kaku Coach

集しゅう合ごう

しゅうごう

verbN2

Nghĩa

tập hợp

(EN) meeting up; gathering; assembly

Ví dụ

日にち曜よう日びに集しゅう合ごうしよう。

Chủ nhật này chúng ta tập hợp nhé.

Ôn chủ đề này