Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Tổng hợp
留
る
守
す
番
ばん
るすばん
verb
N2
Nghĩa
trông nhà
(EN) care-taking; house-sitting; house-watching
Ví dụ
留
る
守
す
番
ばん
しててね。
Cứ trông nhà nhé.
Ôn chủ đề này
←
リボン
(dải ruy băng)
レインコート
(áo mưa) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý