Kaku Coach

蛇じゃ口ぐち

じゃぐち

nounN2

Nghĩa

vòi nước

(EN) faucet; tap

Ví dụ

蛇じゃ口ぐちから水みずが漏れもれていますよ。

Nước đang rỉ ra từ vòi nước kìa.

Ôn chủ đề này