Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Tổng hợp
蛇
じゃ
口
ぐち
じゃぐち
noun
N2
Nghĩa
vòi nước
(EN) faucet; tap
Ví dụ
蛇
じゃ
口
ぐち
から
水
みず
が漏
れ
もれ
ていますよ。
Nước đang rỉ ra từ vòi nước kìa.
Ôn chủ đề này
←
縞
(sọc, vằn)
車庫
(gara để xe) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý