Kaku Coach

自じ宅たく

じたく

nounN2

Nghĩa

nhà riêng

(EN) one's home; one's house

Ví dụ

私わたしは彼かれを自じ宅たくに招まねいた。

Tôi đã mời anh ấy đến nhà riêng.

Ôn chủ đề này