Kaku Coach

死し体たい

したい

nounN2

Nghĩa

thi thể

(EN) dead body; corpse; cadaver

Ví dụ

死し体たいはまだ上がらない。

Thi thể vẫn chưa nổi lên.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này