敷く
しく
verbN2
Nghĩa
trải, lót
(EN) to spread out (e.g. a futon); to lay out
Ví dụ
私は、ポーチに敷く木製のデッキパネルを購入したいと思います。
Tôi muốn mua tấm ván gỗ để trải ở hiên nhà.
Mẫu câu liên quan
- 〜や否や— Vừa ~ xong là ~ liền (ngay lập tức)
家を出るや否や激しく雨が降り出した。
- 〜に足る— Đáng để ~ (xứng đáng, đủ tư cách)
いやしくもなすに足る事なら立派にやるだけの価値がある。
- 〜てたまらない— ~ đến mức không chịu nổi
トムはそのリンゴがほしくてたまらない。
