Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Tổng hợp
立
た
ち
止
ど
まる
たちどまる
verb
N2
Nghĩa
đứng lại
(EN) to stop (in one's tracks); to come to a stop; to halt
Ví dụ
立ち止まるな。
Đừng dừng bước.
Ôn chủ đề này
←
ダイヤモンド
(kim cương)
ダブル
(phòng đôi) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý