Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Tổng hợp
勝
しょう
負
ぶ
しょうぶ
verb
N2
Nghĩa
thắng thua
(EN) victory or defeat
Ví dụ
勝
しょう
負
ぶ
は
問
もん
題
だい
ではない。
Thắng thua không phải là vấn đề.
Ôn chủ đề này
←
勝敗
(thắng bại)
正面
(chính diện) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý