Kaku Coach

勝しょう負ぶ

しょうぶ

verbN2

Nghĩa

thắng thua

(EN) victory or defeat

Ví dụ

勝しょう負ぶは問もん題だいではない。

Thắng thua không phải là vấn đề.

Ôn chủ đề này