Kaku Coach

食しょく塩えん

しょくえん

nounN2

Nghĩa

muối ăn

(EN) table salt

Ví dụ

めんどうですが食しょく塩えんをとっていただけませんか。

Thật phiền phức nhưng bạn có thể lấy giúp tôi ít muối ăn được không.

Ôn chủ đề này