Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Tổng hợp
書
しょ
店
てん
しょてん
noun
N2
Nghĩa
tiệm sách
(EN) bookshop; bookstore
Ví dụ
書
しょ
店
てん
で手に
入
てにはい
ります。
Có thể mua được ở tiệm sách.
Ôn chủ đề này
←
食器
(dụng cụ ăn uống)
汁
(nước canh) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý