Kaku Coach

侵しん入にゅう

しんにゅう

verbN2

Nghĩa

xâm nhập

(EN) invasion; incursion; raid

Ví dụ

その王おう国こくは敵てきに侵しん入にゅうされた。

Vương quốc đó đã bị kẻ địch xâm nhập.

Ôn chủ đề này