Kaku Coach

スカーフ

nounN2

Nghĩa

Khăn choàng

(EN) scarf (esp. a lightweight summer scarf worn by women)

Ví dụ

頭あたまをスカーフで包みつつむなさい。

Hãy quấn khăn choàng lên đầu.

Ôn chủ đề này