Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Tổng hợp
スカーフ
noun
N2
Nghĩa
Khăn choàng
(EN) scarf (esp. a lightweight summer scarf worn by women)
Ví dụ
頭
あたま
をスカーフで包
み
つつむ
なさい。
Hãy quấn khăn choàng lên đầu.
Ôn chủ đề này
←
水筒
(bình nước)
鈴
(Cái chuông) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý