Kaku Coach

正しょう面めん

しょうめん

na-adjectiveN2

Nghĩa

chính diện

(EN) front; frontage; facade

Ví dụ

この建たて物ものは正しょう面めんから見みると大おおきいが横よこから見みるとそうでもない。

Tòa nhà này nhìn từ chính diện thì to nhưng nhìn từ bên cạnh thì không hẳn vậy.

Ôn chủ đề này