着せる
きせる
verbN2
Nghĩa
mặc quần áo cho ai
(EN) to put clothes on (someone); to dress; to clothe
Ví dụ
子供が自分のペットに服を着せるように、子猫に服を着せました。
Tôi mặc quần áo cho mèo con giống như cách bọn trẻ mặc quần áo cho thú cưng của mình.
きせる
mặc quần áo cho ai
(EN) to put clothes on (someone); to dress; to clothe
Tôi mặc quần áo cho mèo con giống như cách bọn trẻ mặc quần áo cho thú cưng của mình.