Kaku Coach

空くう中ちゅう

くうちゅう

nounN2

Nghĩa

trên không trung

(EN) (in) the air; midair; sky

Ví dụ

煙は空くう中ちゅうへと舞い上がまいあがった。

Khói bay vút lên không trung.

Ôn chủ đề này