Kaku Coach

口くち紅べに

くちべに

na-adjectiveN2

Nghĩa

son môi

(EN) lipstick

Ví dụ

彼かれはその口くち紅べにに20ドル払はらった。

Anh ấy đã trả 20 đô la cho thỏi son đó.

Ôn chủ đề này