Kaku Coach

香こう水すい

こうすい

nounN2

Nghĩa

nước hoa

(EN) perfume; scent

Ví dụ

彼かの女じょは香水の香かおりがきつすぎだ。

Mùi nước hoa của cô ấy nồng quá.

Ôn chủ đề này