Kaku Coach

腰こし掛かけ

こしかけ

nounN2

Nghĩa

Ghế ngồi, việc làm tạm thời

(EN) seat; bench

Ví dụ

君きみが座すわっている腰こし掛かけのペンキはまだ塗ぬり立たてだよ。

Sơn trên chiếc ghế bạn đang ngồi vẫn chưa khô đâu.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này