腰掛け
こしかけ
nounN2
Nghĩa
Ghế ngồi, việc làm tạm thời
(EN) seat; bench
Ví dụ
君が座っている腰掛けのペンキはまだ塗り立てだよ。
Sơn trên chiếc ghế bạn đang ngồi vẫn chưa khô đâu.
Mẫu câu liên quan
- 〜かけだ/かけの/かける— Đang làm dở ~ / chưa xong
メグとケンはベンチにこしかけていた。
こしかけ
Ghế ngồi, việc làm tạm thời
(EN) seat; bench
Sơn trên chiếc ghế bạn đang ngồi vẫn chưa khô đâu.
メグとケンはベンチにこしかけていた。