Kaku Coach

〜かけだ/かけの/かける

Đang làm dở ~ / chưa xong

Cách dùng

Đặt sau thể ます bỏ ます — hành động mới bắt đầu và bị dừng lại giữa chừng, chưa hoàn tất.

Ví dụ

  1. 1.

    メグとケンはベンチにこしかけていた。

    Meg và Ken đang ngồi trên ghế băng.

  2. 2.

    ボタンが取れとれかけているのに気付いた。

    Tôi nhận ra chiếc cúc áo sắp bị đứt rời.

Mẫu câu cùng bài