櫛
くし
nounN2
Nghĩa
cái lược
(EN) comb
Ví dụ
これは木のくしです。
Đây là chiếc lược gỗ.
Mẫu câu liên quan
- 〜なくして(は)— Nếu không có ~ thì (không thể) ~
ケイトはなくしていた時計を見つけた。
- かくして— Như vậy là / thế là (dẫn tới kết quả)
彼女は私にびっくりさせるものをかくしているようだ。
くし
cái lược
(EN) comb
Đây là chiếc lược gỗ.
ケイトはなくしていた時計を見つけた。
彼女は私にびっくりさせるものをかくしているようだ。