客間
きゃくま
nounN2
Nghĩa
phòng tiếp khách
(EN) drawing room; parlor; parlour
Ví dụ
夜遅くに、若い男は少女とふたりきりで長い間客間に座っていた。
Đêm muộn, chàng trai trẻ ngồi một mình với thiếu nữ trong phòng khách suốt một khoảng thời gian dài.
きゃくま
phòng tiếp khách
(EN) drawing room; parlor; parlour
Đêm muộn, chàng trai trẻ ngồi một mình với thiếu nữ trong phòng khách suốt một khoảng thời gian dài.