Kaku Coach

乗じょう車しゃ

じょうしゃ

verbN2

Nghĩa

lên xe

(EN) boarding (a train, bus, etc.); getting into (e.g. a taxi)

Ví dụ

ご乗じょう車しゃありがとうございます。

Cảm ơn quý khách đã lên xe.

Ôn chủ đề này