Kaku Coach

上じょう下げ

じょうげ

verbN2

Nghĩa

trên dưới

(EN) top and bottom; high and low; above and below

Ví dụ

ぶらんこが上じょう下げに動うごいている。

Xích đu đang chuyển động lên xuống.

Ôn chủ đề này