Kaku Coach

シーツ

nounN2

Nghĩa

ga trải giường

(EN) sheet; bed sheet

Ví dụ

このシーツ、湿しめっぽいよ。

Ga trải giường này ẩm ướt đấy.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này