Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Tổng hợp
井
い
戸
ど
いど
noun
N2
Nghĩa
giếng nước
(EN) water well
Ví dụ
井
い
戸
ど
が干上
が
ひあが
った。
Cái giếng đã cạn nước.
Ôn chủ đề này
←
一昨日
(hôm kia)
炒る
(sao, rang) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý