Kaku Coach

葬そう式しき

そうしき

nounN2

Nghĩa

tang lễ

(EN) funeral

Ví dụ

彼のかれ葬そう式しきには出でなかった。

Tôi đã không tham dự đám tang của anh ấy.

Ôn chủ đề này