Kaku Coach

戸と棚だな

とだな

nounN2

Nghĩa

tủ chén

(EN) cupboard; locker; closet

Ví dụ

私わたしは戸と棚だなを覗のぞいた。

Tôi ngó vào trong tủ.

Ôn chủ đề này