Kaku Coach

所ところ々

ところどころ

nounN2

Nghĩa

đâu đó

(EN) here and there; in places

Ví dụ

その本ほんは所々非ひ常じょうにすばらしい。

Cuốn sách đó có những chỗ cực kỳ hay.

Ôn chủ đề này