園芸
えんげい
na-adjectiveN2
Nghĩa
nghệ thuật làm vườn
(EN) horticulture; gardening
Ví dụ
園芸がここ数年、流行しています。
Nghệ thuật làm vườn đã thịnh hành trong mấy năm gần đây.
えんげい
nghệ thuật làm vườn
(EN) horticulture; gardening
Nghệ thuật làm vườn đã thịnh hành trong mấy năm gần đây.