Kaku Coach

斜ななめ

ななめ

na-adjectiveN2

Nghĩa

nghiêng

(EN) slanting; tilted; sloping

Ví dụ

えらくご機き嫌げんななめね、けんか腰ごしにならないで。

Hôm nay có vẻ khó chịu đấy, đừng có mà hằn học nhé.

Ôn chủ đề này