Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Tổng hợp
ぴたり
verb
N2
Nghĩa
khớp, đúng phóc
(EN) tightly; closely
Ví dụ
男はぴたりと止
ま
とま
った。
Người đàn ông dừng lại khựng một cái.
Ôn chủ đề này
←
引分け
(hòa)
引っ掛かる
(vướng vào, mắc lừa) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý