Kaku Coach

一ひと休やすみ

ひとやすみ

verbN2

Nghĩa

nghỉ giải lao

(EN) (short) rest; breather; break

Ví dụ

一ひと休やすみしよう。

Cùng nghỉ ngơi một lát nào.

Ôn chủ đề này