Kaku Coach

ビニール

na-adjectiveN2

Nghĩa

nhựa vinyl

(EN) vinyl; plastic

Ví dụ

ビニールは熱ねつに弱よわいのが難なん点てんだ。

Nhựa vinyl kém chịu nhiệt là điểm bất lợi.

Ôn chủ đề này